| Độ phân giải ánh sáng nhìn thấy được | 2MP / 4MP / 8MP Tùy chọn |
|---|---|
| Độ dài tiêu cự của ống kính nhìn thấy được | 1000mm hoặc 1500mm |
| Độ phân giải hồng ngoại làm lạnh | 640x512 |
| Độ dài tiêu cự của ống kính hồng ngoại làm lạnh | 45-930mm; Zoom quang 20x hoặc 100-1100mm; Zoom quang 10x |
| Đo khoảng cách bằng laser Bước sóng | 1570nm |
| Camera Zoom Ánh sáng khả kiến Bước sóng | 0,4μm~0,9μm |
|---|---|
| Tỷ lệ độ phân giải camera zoom ánh sáng nhìn thấy được | 1920×1080 |
| Độ dài tiêu cự của camera zoom ánh sáng nhìn thấy | 4.3mm~129mm(30X) |
| Camera thu phóng ánh sáng nhìn thấy Trường góc nhìn ngang | 63,7°~2,3° |
| Khoảng cách camera zoom ánh sáng nhìn thấy được | Người: Khoảng cách phát hiện 6km Khoảng cách nhận dạng 2km Chiếc xe: Khoảng cách phát hiện 15km Khoả |
| Số cánh quạt | số 8 |
|---|---|
| Chuyến bay | 2004mm |
| Tổng khối lượng | 14kg (Không có pin) |
| Trọng lượng cất cánh tối đa | 50-54kg (có 6 Pin) |
| Khối hàng | ≥25kg |
| Băng tần hoạt động | Ban nhạc X, 9,8-10g |
|---|---|
| Hệ điều hành | Quét cơ học Azimuth, Hệ thống hình thành chùm quang kỹ thuật số (DBF) |
| Nhảy tần số | 4 |
| Độ cao phát hiện | ≥ 1000 m |
| Khoảng cách phát hiện | ≥ 5km (DJI Phantom 4 Drone), ≥ 8km (nhân sự), ≥ 10km (xe) |
| Số cánh quạt | số 8 |
|---|---|
| Chuyến bay | 2004mm |
| Tổng khối lượng | 14kg (Không có pin) |
| Trọng lượng cất cánh tối đa | 50-54kg (có 6 Pin) |
| Khối hàng | ≥25kg |
| Camera Zoom Ánh sáng khả kiến Bước sóng | 0,4μm~0,9μm |
|---|---|
| Tỷ lệ độ phân giải camera zoom ánh sáng nhìn thấy được | 1920×1080 |
| Độ dài tiêu cự của camera zoom ánh sáng nhìn thấy | 4.3mm~129mm(30X) |
| Camera Zoom ánh sáng khả kiến Zoom liên tục Trường nhìn ngang | 63,7°~2,3° |
| Khoảng cách camera zoom ánh sáng nhìn thấy được | Con người: Khoảng cách phát hiện 11,1km Khoảng cách nhận dạng 2,7km, Phương tiện: Khoảng cách phát h |
| Số cánh quạt | 6 |
|---|---|
| chiều dài cơ sở chéo | 1620mm |
| Tổng trọng lượng rỗng (Bao gồm cả pin và linh kiện dù) | 31kg |
| Trọng lượng cất cánh hiệu quả tối đa | 41kg |
| Tải trọng tối đa | 10kg |
| Số cánh quạt | 6 |
|---|---|
| chiều dài cơ sở chéo | 1620mm |
| Tổng trọng lượng rỗng (Bao gồm cả pin và linh kiện dù) | 31kg |
| Trọng lượng cất cánh hiệu quả tối đa | 41kg |
| Tải trọng tối đa | 10kg |
| Số cánh quạt | 6 |
|---|---|
| Chuyến bay | 1600mm |
| Tổng khối lượng | 11kg (Không có pin) |
| Trọng lượng cất cánh tối đa | 35kg (có 4 Pin) |
| Khối hàng | ≥15kg |
| Số cánh quạt | 6 |
|---|---|
| Chuyến bay | 1600mm |
| Tổng khối lượng | 11kg (Không có pin) |
| Trọng lượng cất cánh tối đa | 35kg (có 4 Pin) |
| Khối hàng | ≥15kg |